@extends('layout.admin_v2.main') @section('title') 当日決済 @endsection @push('css') @endpush @section('content')
当日決済
当日の売上 {{-- Số liệu bám theo ngày đang chọn (header.*), không còn render cứng theo hôm nay --}} {{-- BR-G4: ngày không có giao dịch thì hiển thị 「-」, không hiển thị ¥ 0 --}} - {{-- Không có dữ liệu hoặc ngày liền trước = 0 (không có mẫu số) => % cũng là 「-」 --}} (-) (+@{{ header.rateChange }}%) (@{{ header.rateChange }}%)
{{-- Statistic card --}}
{{-- Card 1: 新規/既存 比率 --}}

新規/既存 比率

{{-- BR-G4: không có giao dịch => hiển thị 「-」 thay vì 0% --}}
-
既:¥ @{{ summary.existingAmount }}(@{{ summary.existingCount }}件) 既:-
新:¥ @{{ summary.newAmount }}(@{{ summary.newCount }}件) 新:-
{{-- Card 2: スタンダード/プロ 比率 --}}

スタンダード/プロ 比率

-
S:¥ @{{ summary.standardAmount }}(@{{ summary.standardCount }}件) S:-
P:¥ @{{ summary.proAmount }}(@{{ summary.proCount }}件) P:-
{{-- Card 3: 月/年払い 比率 --}}

月/年払い 比率

-
月:¥ @{{ summary.monthlyAmount }}(@{{ summary.monthlyCount }}件) 月:-
年:¥ @{{ summary.yearlyAmount }}(@{{ summary.yearlyCount }}件) 年:-
{{-- Card 4: 今日の既存決済額 (予定達成率) --}}

今日の既存決済額 (予定達成率)

成功:¥ @{{ summary.successAmount }}(@{{ summary.successCount }}件) 成功:-
失敗:¥ @{{ summary.failAmount }}(@{{ summary.failCount }}件) 失敗:-
{{-- Data table --}}
{{-- No. --}} {{-- 累計売上 --}} {{-- 当日売上 --}} {{-- 決済日時 --}} {{-- 決済金額 --}} {{-- ステータス --}} {{-- 新規・既存 --}} {{-- 決済回数 --}} {{-- 料金プラン --}} {{-- 決済期間 --}} {{-- 決済方法 --}} {{-- LINE公式アカウント名 --}} {{-- 主管理者情報 --}} {{-- 登録経路 --}} {{-- 決済ID --}} {{-- 決済システム --}}
@endsection @push('script') @endpush