{{-- Tab: 全体数値 --}}
| 日付 | 全体売上 | 新規 | 更新 | S → P アップグレード 日割り | 従量課金 | 解約 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MRR累積 | {{-- Thứ tự theo Figma (node 1:2097): 決済件数 TRƯỚC 月次売上 — giống tab スタンダード/プロ. Đổi chỗ 2 cột này là bug "trường data sai thứ tự" (#39564). --}}決済件数 | 月次売上 | 前年同月比 | 売上高/1日 | 前月比 | 決済件数 | 決済額 | 前年同月比 | 決済件数 | 決済額 | 前年同月比 | 決済件数 | 決済額 | 決済件数 | 決済額 | 件数 | MRR累積 | ở hàng trên phủ xuống chính dòng này, nên dòng 平均 cố tình THIẾU 1. rowspan KHÔNG vượt qua ranh giới thead/tbody ⇒ chuyển xuống tbody sẽ mất ô phủ, mọi số liệu lệch trái 1 cột — đúng bug #39508 đã fix. Muốn đổi vị trí thì phải ĐỒNG THỜI: bỏ rowspan="2" của MRR累積 + thêm lại ô MRR累積 cho dòng này (cho đủ số ô như dòng tháng). Chờ BA chốt trước. --}} |
| 平均 | @{{ avgAll.payment_count }} | @{{ avgAll.monthly_sales }} | @{{ avgAll.yoy_ratio }} | @{{ avgAll.sales_per_day }} | @{{ avgAll.mom_ratio }} | @{{ avgAll.new_count }} | @{{ avgAll.new_amount }} | @{{ avgAll.new_yoy }} | @{{ avgAll.renew_count }} | @{{ avgAll.renew_amount }} | @{{ avgAll.renew_yoy }} | @{{ avgAll.upgrade_count }} | @{{ avgAll.upgrade_amount }} | @{{ avgAll.usage_count }} | @{{ avgAll.usage_amount }} | @{{ avgAll.cancel_num }} | |
| @{{ row.month }} | @{{ row.mrr }} | @{{ row.payment_count }} | @{{ row.monthly_sales }} | @{{ row.yoy_ratio }} | @{{ row.sales_per_day }} | @{{ row.mom_ratio }} | @{{ row.new_count }} | @{{ row.new_amount }} | @{{ row.new_yoy }} | @{{ row.renew_count }} | @{{ row.renew_amount }} | @{{ row.renew_yoy }} | @{{ row.upgrade_count }} | @{{ row.upgrade_amount }} | @{{ row.usage_count }} | @{{ row.usage_amount }} | @{{ row.cancel_num }} |
| 合計 | @{{ totalsAll.mrr }} | @{{ totalsAll.payment_count }} | @{{ totalsAll.monthly_sales }} | {{-- 前年同月比: không cộng dồn được → 「-」 --}}- | @{{ totalsAll.sales_per_day }} | {{-- 前月比: không cộng dồn được → 「-」 --}}- | @{{ totalsAll.new_count }} | @{{ totalsAll.new_amount }} | - | @{{ totalsAll.renew_count }} | @{{ totalsAll.renew_amount }} | - | @{{ totalsAll.upgrade_count }} | @{{ totalsAll.upgrade_amount }} | @{{ totalsAll.usage_count }} | @{{ totalsAll.usage_amount }} | @{{ totalsAll.cancel_num }} |