{{-- Task #33864 — 有効接続率(他社乗り換え)— SCR-04 (read-only analytics, System Admin / 売上データ). EP-04: GET /admin/revenue/connection-rate/data (daily | monthly). 2 view (toggle FN-3/FN-7): 日次 = month picker + 4 thẻ KPI + danh sách theo ngày; 月次 = year picker (4月始まり) + bảng 12 tháng + ranking 乗り換え先 (Top 5). Nút「他社webhook 管理」(góc phải) → SCR-05 (phụ thuộc task #33865). ⏳ Pending — KHÔNG codify (D-03): 有効接続率 / 有効% / 無効% / paid_plan_rate / free_to_paid / valid_rate / 前月比 (QA-spec-033/006) → giá trị null → render「-」(BR-G4). switch_dest = 管理名 join-on-read (QD-05, own #33865) → null → URL/「-」. main_owner name+email (⏳ QA-spec-031). UI compose lme-ui (date-picker/button/icon). Thẻ KPI + bảng analytics tự dựng (không có component lme phủ card KPI / bảng ranking đa cột) — cùng cách sibling churn dựng
| webhook無効日時 | 料金プラン | 乗り換え先(webhook) | LINE公式アカウント名 | 主取得者情報 |
|---|---|---|---|---|
| - | ||||
| @{{ formatText(row.webhook_disabled_at) }} | {{-- 料金プラン: chấm tròn màu (有料 = xanh, フリー = xám) + nhãn --}}@{{ formatText(row.plan) }} | @{{ formatText(row.switch_dest) }} | {{-- LINE公式アカウント: tên (link xanh) + @id xuống dòng (xám) --}}
{{-- fix(#39631): trước đây là ô tròn xám rỗng. Nay hiện avatar
LINE của LOA (bots.bot_image = pictureUrl từ LINE); không
có ảnh hoặc URL hỏng → avatar mặc định user-outlined.svg,
đúng cách các màn System Admin khác làm (@error=altImage). --}}
{{-- fix(#39577): tên BOT → màn detail bot. Trước đây href="#"
(bấm không đi đâu). Thiếu bot_id → text thường. --}}
@{{ loaName(row.line_account) }}
@{{ loaName(row.line_account) }}
@{{ loaId(row.line_account) }}
|
{{-- fix(#39596): nút này ĐĂNG NHẬP HỘ user đó ở TAB MỚI
(giữ phiên admin tab hiện tại). Thiếu link → disable. --}}
{{-- fix(#39577): tên user → màn detail user --}}
{{-- fix(#39631): tên/email dài bị cắt ellipsis nhưng hover không thấy
full text. Thêm :title (native tooltip) — cùng cách màn 解約率
(churn_rate) đang dùng cho nhãn 経路 bị cắt. --}}
@{{ formatText(row.main_owner.name) }}
@{{ formatText(row.main_owner.name) }}
@{{ formatText(row.main_owner.email) }}
|
| 月 | 有効接続率 | 乗り換え先 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 有効 | 無効 | 有効接続率 | 前月比 | @{{ n }}位 | 件数 | |
| @{{ row.month }} | @{{ formatCount(row.valid) }} | @{{ formatCount(row.invalid) }} | @{{ formatPercent(row.valid_rate) }} | @{{ formatPercent(row.prev_month_ratio) }} | @{{ formatText(r.switch_dest) }} | @{{ formatCount(r.count) }} |