{{-- Tab: スタンダード --}}
| 日付 | {{-- スタンダード全体 — 4 cols: MRR累積 + 決済件数 + 日次売上 + 30日平均比. rowspan=2 vì nhóm này KHÔNG có hàng sub-group (新規/更新/解約). --}}スタンダード全体 | {{-- 月払い — 7 cols: 新規3 + 更新3 + 解約1 (KHÔNG có nhóm 合計) --}}月払い | {{-- 年間一括払い — 7 cols: 新規3 + 更新3 + 解約1 (KHÔNG có nhóm 合計) --}}年間一括払い | {{-- Tổng cột dữ liệu = 4 + 7 + 7 = 18. Dòng 平均 chỉ có 18(ô nhãn 平均 bù cho ô MRR累積 đã bị rowspan phủ) và mỗi dòng tbody có 19 | (thêm 日付). Lệch các con số này = bảng tràn/lệch cột (Redmine #39508). --}} | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 新規 | 更新 | 解約 | {{-- 年間一括払い sub-groups --}}新規 | 更新 | 解約 | |||||||||||||||
| MRR累積 | 決済件数 | 日次売上 | 30日平均比 | {{-- 新規: cột xanh dương --}}決済件数 | 決済額 | 30日平均比 | {{-- 月払い: 更新 --}}決済件数 | 決済額 | 30日平均比 | {{-- 月払い: 解約 --}}件数 | {{-- 年間一括払い: 新規 --}}決済件数 | 決済額 | 30日平均比 | {{-- 年間一括払い: 更新 --}}決済件数 | 決済額 | 30日平均比 | {{-- 年間一括払い: 解約 --}}件数 | MRR累積 | ở hàng trên phủ xuống chính dòng này, nên dòng 平均 cố tình THIẾU 1. rowspan KHÔNG vượt qua ranh giới thead/tbody ⇒ chuyển xuống tbody sẽ mất ô phủ, mọi số liệu lệch trái 1 cột — đúng bug #39508 đã fix. Muốn đổi vị trí thì phải ĐỒNG THỜI: bỏ rowspan="2" của MRR累積 + thêm lại ô MRR累積 cho dòng này (cho đủ số ô như dòng tháng). Chờ BA chốt trước. --}} | |
| 平均 | {{-- スタンダード全体 — KHÔNG có ô MRR累積: header MRR累積 đã rowspan="2" phủ xuống đúng dòng này (giống tab 全体数値/プロ và Figma). Thêm ô ở đây sẽ dư 1 cell làm toàn bộ số liệu lệch sang phải 1 cột (Redmine #39508). --}}@{{ avgStandard.std_count }} | @{{ avgStandard.std_daily_sales }} | @{{ avgStandard.std_avg_ratio }} | {{-- 月払い: 新規 --}}@{{ avgStandard.m_new_count }} | @{{ avgStandard.m_new_amount }} | @{{ avgStandard.m_new_avg_ratio }} | {{-- 月払い: 更新 --}}@{{ avgStandard.m_renew_count }} | @{{ avgStandard.m_renew_amount }} | @{{ avgStandard.m_renew_avg_ratio }} | {{-- 月払い: 解約 --}}@{{ avgStandard.m_cancel_num }} | {{-- 年間一括払い: 新規 --}}@{{ avgStandard.y_new_count }} | @{{ avgStandard.y_new_amount }} | @{{ avgStandard.y_new_avg_ratio }} | {{-- 年間一括払い: 更新 --}}@{{ avgStandard.y_renew_count }} | @{{ avgStandard.y_renew_amount }} | @{{ avgStandard.y_renew_avg_ratio }} | {{-- 年間一括払い: 解約 --}}@{{ avgStandard.y_cancel_num }} | |||
| @{{ row.month }} | {{-- スタンダード全体 --}}@{{ row.std_mrr }} | @{{ row.std_count }} | @{{ row.std_daily_sales }} | @{{ row.std_avg_ratio }} | {{-- 月払い: 新規 --}}@{{ row.m_new_count }} | @{{ row.m_new_amount }} | @{{ row.m_new_avg_ratio }} | {{-- 月払い: 更新 --}}@{{ row.m_renew_count }} | @{{ row.m_renew_amount }} | @{{ row.m_renew_avg_ratio }} | {{-- 月払い: 解約 --}}@{{ row.m_cancel_num }} | {{-- 年間一括払い: 新規 --}}@{{ row.y_new_count }} | @{{ row.y_new_amount }} | @{{ row.y_new_avg_ratio }} | {{-- 年間一括払い: 更新 --}}@{{ row.y_renew_count }} | @{{ row.y_renew_amount }} | @{{ row.y_renew_avg_ratio }} | {{-- 年間一括払い: 解約 --}}@{{ row.y_cancel_num }} | ||